thuộc hạ

Học thuật
Thân thiện
thuộc hạ

Ông quan ngồi trên ghế, các thuộc hạ đứng hai bên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ở dưới quyền trực tiếp của một quan chức, cấp trên: Chỉ những người chức vụ, địa vị thấp hơn phải phục tùng, thi hành mệnh lệnh của một vị quan hay người lãnh đạo trong hệ thống quan lại, hành chính thời xưa.
    • Người dưới quyền, cấp dưới trực tiếp: Trong một số ngữ cảnh, có thể dùng để chỉ những người phụ tá, cấp dưới trực tiếp trong một tổ chức tính chất quyền lực hoặc phân cấp rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tri phủ, tri huyện thuộc hạ của tổng đốc.
    • Viên quan đó rất được lòng các thuộc hạ của mình.
    • Ông ta đối xử rất tốt với những thuộc hạ trung thành.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thuộc hạ trung thành": chỉ những cấp dưới trực tiếp một lòng phục vụ, trung thành với cấp trên.

    • Nhờ có những thuộc hạ trung thành công việc của ông ta tiến triển rất thuận lợi.
  • "thuộc hạ tâm phúc": chỉ những cấp dưới trực tiếp được tin cậy, giao phó những việc quan trọng.

    • Chỉ những thuộc hạ tâm phúc mới biết được kế hoạch này.
Biến thể từ gần giống
  • Bộ hạ (danh từ): Từ gần nghĩa, cũng chỉ những người dưới quyền, thường dùng trong ngữ cảnh tính chất quan, quân sự hoặc mang sắc thái cổ xưa hơn.
  • Cấp dưới (danh từ): Từ hiện đại, trung tính hơn, chỉ người chức vụ thấp hơn trong một hệ thống tổ chức.
  • Tùy tùng (danh từ): Chỉ những người đi theo để phục vụ hoặc bảo vệ, thường không nhất thiết quan hệ cấp trên - cấp dưới trong công việc hành chính.
Từ đồng nghĩa
  • Bộ hạ: người dưới quyền (thường dùng trong quân đội hoặc ngữ cảnh cổ).
  • Cấp dưới: người vị trí thấp hơn trong một hệ thống phân cấp.
  • Tôi tớ: người phục vụ, sắc thái hạ thấp hơn.
Từ trái nghĩa
  • Thượng cấp: người ở cấp trên.
  • Cấp trên: người quyền lãnh đạo, chỉ đạo.
  • Chủ soái: người đứng đầu, thống lĩnh.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "thuộc hạ" mang sắc thái cổ xưa, thường được dùng trong văn chương, sử sách, hoặc khi nói về hệ thống quan lại thời phong kiến. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ "cấp dưới" hoặc "nhân viên" thường được dùng phổ biến trung tính hơn.
  • Từ này thể hiện quan hệ quyền lực, sự phục tùng thứ bậc trong xã hội .
thuộc hạ

Ông quan ngồi trên ghế, các thuộc hạ đứng hai bên.

  1. Người ở dưới quyền trực tiếp của quan lại hay thực dân: Tri phủ, tri huyện thuộc hạ của tổng đốc.